Trang chủSMORF • OTCMKTS
add
Smoore International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,40 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 1,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,75 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,05 T | 16,42% |
Chi phí hoạt động | -5,25 T | -250,40% |
Thu nhập ròng | 254,70 Tr | 5,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,29 | -9,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,95 Tr | 99,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,78 T | -13,73% |
Tổng tài sản | 28,54 T | 3,19% |
Tổng nợ | 6,66 T | 15,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 254,70 Tr | 5,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 9, 2009
Trang web
Nhân viên
23.130