Trang chủSMPEF • OTCMKTS
add
Southern Empire Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 193,68 N | 30,22% |
Thu nhập ròng | -209,42 N | -36,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -193,31 N | -30,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,88 N | 120,34% |
Tổng tài sản | 1,70 Tr | 30,36% |
Tổng nợ | 2,44 Tr | 32,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -733,18 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -209,42 N | -36,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,79 N | -445,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,23 N | 33,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 138,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,48 N | 163,94% |
Dòng tiền tự do | -38,67 N | -186,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web