Trang chủSMRTG • IST
add
Smrt Gns Enrjs Tklr Arm Glm Urm Sy v Tct
Giá đóng cửa hôm trước
6,52 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,42 ₺ - 6,69 ₺
Phạm vi một năm
6,27 ₺ - 11,97 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,67 T TRY
Số lượng trung bình
12,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,18 T | -39,27% |
Chi phí hoạt động | 146,08 Tr | -41,39% |
Thu nhập ròng | 294,65 Tr | 112,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,27 | 249,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 T | 5,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | 145,82% |
Tổng tài sản | 25,35 T | 10,90% |
Tổng nợ | 20,72 T | 13,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 294,65 Tr | 112,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,43 T | 28,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 T | 7,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,19 T | 282,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 T | 878,14% |
Dòng tiền tự do | -334,73 Tr | 79,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.121