Trang chủSMSH • TLV
add
Smart Shooter Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
1.807,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.807,00 ILA - 1.878,00 ILA
Phạm vi một năm
1.650,00 ILA - 2.567,00 ILA
Số lượng trung bình
311,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,06 Tr | 429,07% |
Chi phí hoạt động | 3,16 Tr | 26,59% |
Thu nhập ròng | 554,00 N | 125,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,87 | 104,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 756,00 N | 135,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,66 Tr | — |
Tổng tài sản | 32,64 Tr | — |
Tổng nợ | 24,02 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 75,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 554,00 N | 125,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -491,00 N | 87,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 436,00 N | 235,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,92 Tr | -44,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,87 Tr | 316,72% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
96