Trang chủSMSM • IDX
add
Selamat Sempurna Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.770,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.770,00 Rp - 1.785,00 Rp
Phạm vi một năm
1.645,00 Rp - 2.050,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
10,19 NT IDR
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
9,07
Tỷ lệ cổ tức
7,91%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 NT | 5,40% |
Chi phí hoạt động | 162,53 T | 11,40% |
Thu nhập ròng | 305,12 T | 1,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,49 | -4,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 460,33 T | 2,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 NT | 0,33% |
Tổng tài sản | 5,16 NT | 4,01% |
Tổng nợ | 856,41 T | -17,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,31 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,76 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 305,12 T | 1,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 352,66 T | -20,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,78 T | -22,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -262,54 T | -3,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,68 T | -75,75% |
Dòng tiền tự do | 259,53 T | -26,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
3.116