Trang chủSMTK • NASDAQ
add
SmartKem Inc
0,23 $
Sau giờ giao dịch:(2,49%)-0,0058
0,23 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:54:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 3,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,03 Tr USD
Số lượng trung bình
254,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 3,21 Tr | 14,70% |
Thu nhập ròng | -3,92 Tr | -37,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,84 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,07 Tr | -12,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 881,00 N | -50,59% |
Tổng tài sản | 3,25 Tr | -24,57% |
Tổng nợ | 6,20 Tr | 206,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -207,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 886,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,92 Tr | -37,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -200,00 N | 92,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,00 N | -40,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -271,00 N | 89,45% |
Dòng tiền tự do | 914,75 N | 155,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
28