Trang chủSMTOY • OTCMKTS
add
Sumitomo Electric Industries
Giá đóng cửa hôm trước
60,13 $
Mức chênh lệch một ngày
55,99 $ - 59,64 $
Phạm vi một năm
12,12 $ - 72,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,46 NT JPY
Số lượng trung bình
140,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 NT | 10,05% |
Chi phí hoạt động | 153,60 T | 8,59% |
Thu nhập ròng | 79,28 T | 109,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,04 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 169,56 T | 21,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 348,58 T | 2,87% |
Tổng tài sản | 4,84 NT | 4,47% |
Tổng nợ | 2,19 NT | 4,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,66 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 779,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,28 T | 109,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1897
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
288.145