Trang chủSMY • CVE
add
Search Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
16,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 177,57 N | -35,26% |
Thu nhập ròng | -216,38 N | 39,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -156,54 N | 35,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 Tr | 213,71% |
Tổng tài sản | 32,33 Tr | 6,43% |
Tổng nợ | 7,85 Tr | 50,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -216,38 N | 39,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,26 N | 104,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -542,07 N | -125,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,51 Tr | 39,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 986,42 N | 117,20% |
Dòng tiền tự do | -658,77 N | -50,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web