Trang chủSNAL • NASDAQ
add
Snail Inc
0,50 $
Sau giờ giao dịch:(3,11%)-0,016
0,49 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 0,51 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 2,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,01 Tr USD
Số lượng trung bình
23,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,11 Tr | -4,21% |
Chi phí hoạt động | 10,32 Tr | 23,96% |
Thu nhập ròng | -862,15 N | -176,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,43 | -180,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -462,57 N | -114,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,57 Tr | 17,31% |
Tổng tài sản | 59,31 Tr | -4,64% |
Tổng nợ | 81,19 Tr | 39,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -21,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -862,15 N | -176,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,30 Tr | -47,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,80 Tr | 1.806,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,72 Tr | 21,19% |
Dòng tiền tự do | -11,77 Tr | -261,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
166