Trang chủSND • ASX
add
Saunders International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Mức chênh lệch một ngày
0,88 $ - 0,88 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 0,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
122,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
159,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,78 Tr | 13,65% |
Chi phí hoạt động | 31,27 Tr | 10,01% |
Thu nhập ròng | -2,08 Tr | -182,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,89 | -172,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,67 Tr | -164,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,66 Tr | 37,96% |
Tổng tài sản | 153,68 Tr | 38,02% |
Tổng nợ | 93,31 Tr | 62,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,08 Tr | -182,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,14 Tr | -308,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,50 N | 88,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,55 Tr | 641,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,29 Tr | 1.055,83% |
Dòng tiền tự do | -1,28 Tr | -147,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
580