Trang chủSNDL • NASDAQ
add
SNDL Inc
1,33 $
Sau giờ giao dịch:(0,75%)+0,0100
1,34 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:49:19 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,32 $
Mức chênh lệch một ngày
1,32 $ - 1,38 $
Phạm vi một năm
1,15 $ - 2,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
342,34 Tr USD
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 252,50 Tr | -2,01% |
Chi phí hoạt động | 59,98 Tr | -8,59% |
Thu nhập ròng | 9,37 Tr | 113,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | 114,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,07 Tr | 77,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 252,81 Tr | 2,74% |
Tổng tài sản | 1,34 T | -0,99% |
Tổng nợ | 234,72 Tr | 8,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,37 Tr | 113,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,31 Tr | 4,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 Tr | 93,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,57 Tr | 54,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,66 Tr | 126,14% |
Dòng tiền tự do | 17,41 Tr | 27,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.751