Trang chủSNDX • NASDAQ
add
Syndax Pharmaceuticals Inc
25,15 $
Sau giờ giao dịch:(1,27%)+0,32
25,47 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:00:01 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,88 $
Mức chênh lệch một ngày
23,21 $ - 25,52 $
Phạm vi một năm
8,58 $ - 25,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,22 T USD
Số lượng trung bình
1,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,73 Tr | 794,90% |
Chi phí hoạt động | 50,33 Tr | 32,48% |
Thu nhập ròng | -68,01 Tr | 27,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -98,96 | 91,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,78 | 29,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,94 Tr | 34,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 413,69 Tr | -29,03% |
Tổng tài sản | 529,71 Tr | -26,92% |
Tổng nợ | 465,08 Tr | 6,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 32,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,01 Tr | 27,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -69,49 Tr | -21,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 81,58 Tr | 130,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,92 Tr | -98,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,01 Tr | -14,51% |
Dòng tiền tự do | -44,16 Tr | -45,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
298