Trang chủSNG • ASX
add
Siren Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
370,26 N
Tỷ số P/E
0,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 487,14 N | 2,72% |
Thu nhập ròng | 3,69 Tr | 186,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -480,57 N | -3,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 Tr | 7,22% |
Tổng tài sản | 26,09 Tr | 83,14% |
Tổng nợ | 352,41 N | 119,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,69 Tr | 186,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -371,07 N | 19,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -419,96 N | -209,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,89 Tr | 90,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,10 Tr | 20,38% |
Dòng tiền tự do | -697,64 N | -4,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web