Trang chủSNGX • NASDAQ
add
Soligenix, Inc. Common Stock
1,14 $
Sau giờ giao dịch:(0,82%)-0,0094
1,13 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:24:37 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,15 $
Mức chênh lệch một ngày
1,10 $ - 1,17 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 6,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,75 Tr USD
Số lượng trung bình
270,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,47 Tr | -6,41% |
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | 3,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,47 Tr | 6,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,94 Tr | 1,49% |
Tổng tài sản | 9,24 Tr | 3,00% |
Tổng nợ | 3,94 Tr | -18,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -84,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -127,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | 3,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,75 Tr | -22,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,96 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 157,88 N | -34,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,59 Tr | -28,14% |
Dòng tiền tự do | -2,80 Tr | -68,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15