Trang chủSNRG • OTCMKTS
add
Susglobal Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,021 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,076 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,24 Tr USD
Số lượng trung bình
40,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 403,97 N | -27,31% |
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -801,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -363,50 N | 47,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,41 N | -89,89% |
Tổng tài sản | 8,78 Tr | -20,35% |
Tổng nợ | 38,72 Tr | 16,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -29,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -801,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -404,11 N | -128,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,46 N | -17,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,70 N | -108,07% |
Dòng tiền tự do | -43,27 N | 94,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2