Trang chủSNT • ASX
add
Syntara Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,083 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
725,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 Tr | 6,73% |
Chi phí hoạt động | 2,38 Tr | -1,39% |
Thu nhập ròng | -2,93 Tr | -115,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -182,01 | -102,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,00 Tr | -18,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,52 Tr | -41,81% |
Tổng tài sản | 14,06 Tr | -34,46% |
Tổng nợ | 3,45 Tr | 16,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,93 Tr | -115,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 Tr | -14,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,00 N | -100,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,28 Tr | -131,35% |
Dòng tiền tự do | -1,86 Tr | -18,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
21