Trang chủSNTI • NASDAQ
add
Senti Biosciences, Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Mức chênh lệch một ngày
0,82 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,77 $ - 5,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,63 Tr USD
Số lượng trung bình
129,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 423,00 N | -78,26% |
Thu nhập ròng | -14,47 Tr | -2.271,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,76 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,53 | 20,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,27 Tr | 17,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,74 Tr | -65,57% |
Tổng tài sản | 51,22 Tr | -47,65% |
Tổng nợ | 45,63 Tr | -3,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,47 Tr | -2.271,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,88 Tr | 49,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,04 Tr | -78,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,16 Tr | -88,97% |
Dòng tiền tự do | -2,17 Tr | 49,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
39