Trang chủSNWV • NASDAQ
add
SANUWAVE Health Inc
16,90 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,90 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,85 $
Mức chênh lệch một ngày
16,71 $ - 17,60 $
Phạm vi một năm
16,27 $ - 46,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
145,24 Tr USD
Số lượng trung bình
74,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,09 Tr | 26,81% |
Chi phí hoạt động | 7,52 Tr | 36,26% |
Thu nhập ròng | 6,11 Tr | 142,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,65 | 133,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,52 Tr | -7,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,96 Tr | 16,82% |
Tổng tài sản | 37,34 Tr | 23,98% |
Tổng nợ | 35,72 Tr | -22,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 88,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,11 Tr | 142,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,32 Tr | 347,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 279,00 N | 218,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,24 Tr | -119,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,36 Tr | -66,22% |
Dòng tiền tự do | 1,19 Tr | 104,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
55