Trang chủSODSN • IST
add
Sodas Sodyum Sanayii AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,12 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,12 ₺ - 9,24 ₺
Phạm vi một năm
9,00 ₺ - 16,65 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
13,86 T TRY
Số lượng trung bình
120,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,72 Tr | -11,42% |
Chi phí hoạt động | 6,67 Tr | -22,96% |
Thu nhập ròng | -16,99 Tr | -2.446,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,37 | -2.785,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,11 Tr | -226,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,60 Tr | -23,74% |
Tổng tài sản | 251,94 Tr | -13,93% |
Tổng nợ | 70,02 Tr | -2,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,99 Tr | -2.446,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,24 Tr | -114,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,03 Tr | -81,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,38 N | 75,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,78 Tr | -155,09% |
Dòng tiền tự do | -4,13 Tr | -214,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
117