Trang chủSOME • OTCMKTS
add
Somerset Trust Holding Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
71,00 $
Mức chênh lệch một ngày
70,01 $ - 70,61 $
Phạm vi một năm
42,75 $ - 74,00 $
Số lượng trung bình
625,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,86 Tr | 9,25% |
Chi phí hoạt động | 16,42 Tr | 13,31% |
Thu nhập ròng | 6,32 Tr | -1,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,44 | -9,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,59 Tr | 1,31% |
Tổng tài sản | 2,44 T | 5,39% |
Tổng nợ | 2,25 T | 4,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,32 Tr | -1,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1889
Trang web
Nhân viên
450