Trang chủSOND6 • BVMF
add
Sondotecnica Engenharia de Solos SA Preference Shares Class B
Giá đóng cửa hôm trước
60,21 R$
Mức chênh lệch một ngày
60,21 R$ - 60,21 R$
Phạm vi một năm
31,65 R$ - 68,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
140,36 Tr BRL
Số lượng trung bình
153,00
Tỷ số P/E
5,29
Tỷ lệ cổ tức
19,11%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,45 Tr | 14,65% |
Chi phí hoạt động | 8,33 Tr | 2,21% |
Thu nhập ròng | 8,34 Tr | 25,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,78 | 9,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,91 Tr | -11,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,77 Tr | 14,57% |
Tổng tài sản | 121,44 Tr | 1,47% |
Tổng nợ | 49,08 Tr | -18,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,34 Tr | 25,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,69 Tr | -15,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,27 Tr | 85,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,99 Tr | -2.037,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,43 Tr | -24,29% |
Dòng tiền tự do | -1,83 Tr | -137,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
250