Trang chủSOSS • IDX
add
Shield On Service Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
815,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
895,00 Rp - 895,00 Rp
Phạm vi một năm
374,00 Rp - 1.620,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
715,48 T IDR
Số lượng trung bình
8,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 524,55 T | 11,35% |
Chi phí hoạt động | 38,50 T | 3,41% |
Thu nhập ròng | -13,37 T | -262,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,55 | -226,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,06 T | -179,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -96,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,28 T | -8,57% |
Tổng tài sản | 467,28 T | 2,92% |
Tổng nợ | 194,26 T | 25,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 799,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,37 T | -262,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,61 T | -35,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,50 T | 575,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,09 T | 64,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,03 T | 163,20% |
Dòng tiền tự do | 16,72 T | -60,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
447