Trang chủSPAL • NSE
add
S.P.Apparels Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
725,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
701,00 ₹ - 729,00 ₹
Phạm vi một năm
600,00 ₹ - 945,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
18,03 T INR
Số lượng trung bình
36,00 N
Tỷ số P/E
16,01
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,83 T | 6,58% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | 4,81% |
Thu nhập ròng | 270,02 Tr | 9,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,05 | 2,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 10,71 | 8,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 538,79 Tr | 12,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 490,96 Tr | -17,36% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 270,02 Tr | 9,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
8.906