Trang chủSPEG • NASDAQ
add
Silver Pegasus Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,18 $
Phạm vi một năm
9,95 $ - 11,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
155,79 Tr USD
Số lượng trung bình
5,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 154,14 N | 328,23% |
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | 2.923,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 378,79 N | — |
Tổng tài sản | 117,64 Tr | 56.208,87% |
Tổng nợ | 125,59 Tr | 53.578,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -19,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | 2.923,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -73,23 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,31 N | — |
Dòng tiền tự do | -39,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính