Trang chủSPEN • TLV
add
Shapir Engineering and Industry Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.747,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.702,00 ILA - 3.800,00 ILA
Phạm vi một năm
2.200,00 ILA - 3.870,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
13,45 T ILS
Số lượng trung bình
520,69 N
Tỷ số P/E
57,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 T | 23,58% |
Chi phí hoạt động | 132,00 Tr | -8,33% |
Thu nhập ròng | 114,00 Tr | -4,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,55 | -22,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,25 Tr | 62,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | 6,24% |
Tổng tài sản | 16,96 T | 9,23% |
Tổng nợ | 13,18 T | 12,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 358,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,00 Tr | -4,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 616,00 Tr | 224,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -184,00 Tr | -2.144,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -375,00 Tr | -77,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,00 Tr | 575,00% |
Dòng tiền tự do | 140,25 Tr | 135,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
3.918