Trang chủSPKL • NASDAQ
add
Spark I Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,31 $
Mức chênh lệch một ngày
11,32 $ - 11,36 $
Phạm vi một năm
10,71 $ - 12,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,10 Tr USD
Số lượng trung bình
1,44 N
Tỷ số P/E
273,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,76 Tr | 55,06% |
Thu nhập ròng | -136,09 N | -122,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,30 N | -70,09% |
Tổng tài sản | 25,36 Tr | -76,39% |
Tổng nợ | 32,51 Tr | -70,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 119,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -136,09 N | -122,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -401,06 N | 26,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,65 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -501,71 N | -271,44% |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | -76,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web