Trang chủSPRB • NASDAQ
add
Spruce Biosciences, Inc
Giá đóng cửa hôm trước
65,35 $
Mức chênh lệch một ngày
64,28 $ - 69,53 $
Phạm vi một năm
4,28 $ - 240,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
95,40 Tr USD
Số lượng trung bình
43,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,00 Tr | 50,75% |
Thu nhập ròng | -14,65 Tr | 37,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -9,58 | 77,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,20 Tr | 86,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,91 Tr | 26,20% |
Tổng tài sản | 53,02 Tr | 17,28% |
Tổng nợ | 10,50 Tr | -35,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,65 Tr | 37,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,46 Tr | 68,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,69 Tr | 7.251,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,24 Tr | 279,50% |
Dòng tiền tự do | 1,50 Tr | 111,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8