Trang chủSPRING • HEL
add
Springvest Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
8,70 €
Mức chênh lệch một ngày
8,66 € - 8,98 €
Phạm vi một năm
6,34 € - 13,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
45,91 Tr EUR
Số lượng trung bình
10,80 N
Tỷ số P/E
49,16
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 Tr | -29,85% |
Chi phí hoạt động | 423,73 N | -21,18% |
Thu nhập ròng | 217,15 N | -50,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,47 | -29,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 289,43 N | -46,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 Tr | -50,50% |
Tổng tài sản | 28,45 Tr | 0,97% |
Tổng nợ | 5,95 Tr | -4,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 217,15 N | -50,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 439,22 N | 12,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 54,22 N | -96,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -232,12 N | 83,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 261,32 N | -47,74% |
Dòng tiền tự do | 138,57 N | -84,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
13