Trang chủSPRING • KLSE
add
Spring Art Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,12 RM - 0,13 RM
Phạm vi một năm
0,090 RM - 0,21 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
51,96 Tr MYR
Số lượng trung bình
72,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,38%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,11 Tr | 51,75% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 790,00 N | -83,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,60 | -89,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,36 Tr | -9,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,09 Tr | -27,79% |
Tổng tài sản | 110,74 Tr | -5,55% |
Tổng nợ | 20,67 Tr | -11,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 415,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 790,00 N | -83,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -521,00 N | -134,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,90 Tr | 221,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,60 Tr | 700,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,96 Tr | 406,10% |
Dòng tiền tự do | -717,00 N | -130,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
324