Trang chủSPRO • NASDAQ
add
Spero Therapeutics Inc
2,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,41%)+0,0100
2,44 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:23:09 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 $
Mức chênh lệch một ngày
2,38 $ - 2,45 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 3,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
140,68 Tr USD
Số lượng trung bình
328,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,30 Tr | 174,51% |
Chi phí hoạt động | 4,30 Tr | -39,06% |
Thu nhập ròng | 31,52 Tr | 250,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,33 | 154,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,41 Tr | 250,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,26 Tr | -23,87% |
Tổng tài sản | 68,92 Tr | -37,65% |
Tổng nợ | 9,90 Tr | -84,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 127,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 171,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,52 Tr | 250,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,35 Tr | 64,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,35 Tr | 64,31% |
Dòng tiền tự do | -7,52 Tr | 29,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
32