Trang chủSPTO • IDX
add
Surya Pertiwi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
655,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
650,00 Rp - 665,00 Rp
Phạm vi một năm
565,00 Rp - 730,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 NT IDR
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
6,72
Tỷ lệ cổ tức
12,47%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 775,38 T | -3,85% |
Chi phí hoạt động | 104,27 T | -3,41% |
Thu nhập ròng | 98,89 T | 8,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,75 | 13,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 134,67 T | 6,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,11 T | -52,61% |
Tổng tài sản | 3,36 NT | -1,66% |
Tổng nợ | 905,37 T | -13,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,89 T | 8,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,02 T | -64,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,36 T | 74,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,11 T | 35,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,56 T | 44,71% |
Dòng tiền tự do | -70,71 T | -1.484,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
400