Trang chủSPX • CVE
add
Stellar AfricaGold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
56,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 536,33 N | 161,43% |
Thu nhập ròng | -320,71 N | -34,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,84 Tr | 1.622,76% |
Tổng tài sản | 3,98 Tr | 1.619,36% |
Tổng nợ | 196,68 N | -45,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -320,71 N | -34,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -575,21 N | -157,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -563,21 N | -152,09% |
Dòng tiền tự do | -438,96 N | -94,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web