Trang chủSQFTP • NASDAQ
add
Presidio Property Trust Inc Preferred Shares Series D
Giá đóng cửa hôm trước
7,00 $
Mức chênh lệch một ngày
7,08 $ - 7,08 $
Phạm vi một năm
3,65 $ - 15,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,50 Tr USD
Số lượng trung bình
6,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,11 Tr | -14,73% |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | -14,38% |
Thu nhập ròng | -3,97 Tr | -60,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -96,57 | -87,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 696,02 N | -37,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 Tr | -43,28% |
Tổng tài sản | 122,05 Tr | -14,39% |
Tổng nợ | 97,40 Tr | -9,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,97 Tr | -60,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 798,09 N | 1.246,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,06 Tr | -6,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,44 Tr | -165,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -580,56 N | -169,36% |
Dòng tiền tự do | -169,24 N | 75,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
15