Trang chủSRAC • TLV
add
SR ACCORD LTD
Giá đóng cửa hôm trước
5.800,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.652,00 ILA - 5.920,00 ILA
Phạm vi một năm
4.073,00 ILA - 6.100,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
741,36 Tr ILS
Số lượng trung bình
3,40 N
Tỷ số P/E
8,21
Tỷ lệ cổ tức
4,86%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,95 Tr | 9,79% |
Chi phí hoạt động | 8,27 Tr | 247,65% |
Thu nhập ròng | 31,08 Tr | 47,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 86,44 | 34,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,45 Tr | 253,12% |
Tổng tài sản | 1,96 T | 26,72% |
Tổng nợ | 1,47 T | 32,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 487,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,08 Tr | 47,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,58 Tr | 207,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 324,00 N | 10.900,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,12 Tr | -160,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,78 Tr | 207,42% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
45