Trang chủSRAD • NASDAQ
add
Sportradar Group AG
16,63 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,63 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:01:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,74 $
Mức chênh lệch một ngày
16,53 $ - 17,10 $
Phạm vi một năm
15,73 $ - 32,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,98 T USD
Số lượng trung bình
2,41 Tr
Tỷ số P/E
45,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 368,89 Tr | 20,13% |
Chi phí hoạt động | 99,58 Tr | 126,59% |
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | 504,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,19 | 440,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 3.095,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,94 Tr | -28,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 471,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,30 Tr | 4,86% |
Tổng tài sản | 2,87 T | 25,19% |
Tổng nợ | 1,89 T | 38,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 978,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | 504,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,36 Tr | 7,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,51 Tr | 36,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,94 Tr | -138,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,91 Tr | 124,53% |
Dòng tiền tự do | 88,60 Tr | 873,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
4.882