Trang chủSRC • LON
add
Sigmaroc PLC
Giá đóng cửa hôm trước
122,40 GBX
Mức chênh lệch một ngày
116,60 GBX - 120,40 GBX
Phạm vi một năm
79,20 GBX - 153,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T GBP
Số lượng trung bình
5,45 Tr
Tỷ số P/E
17,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 262,81 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 33,17 Tr | — |
Thu nhập ròng | 27,77 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 10,57 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,23 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 2,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,67 Tr | 26,89% |
Tổng tài sản | 2,26 T | 5,34% |
Tổng nợ | 1,41 T | 0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 856,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,77 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,26 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,29 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,86 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,05 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 21,04 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2.948