Trang chủSRK • ASX
add
Strike Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,034 $
Phạm vi một năm
0,027 $ - 0,052 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
81,62 N
Tỷ số P/E
0,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,47 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 574,07 N | -23,30% |
Thu nhập ròng | 6,08 Tr | 1.157,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 93,97 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,90 Tr | 895,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 Tr | -46,45% |
Tổng tài sản | 16,28 Tr | 161,67% |
Tổng nợ | 812,48 N | -4,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 90,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 95,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,08 Tr | 1.157,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -554,06 N | 26,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 61,45 N | -26,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -481,15 N | 26,78% |
Dòng tiền tự do | 3,67 Tr | 842,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
7