Trang chủSRP • EPA
add
SRP Groupe SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 €
Mức chênh lệch một ngày
0,69 € - 0,70 €
Phạm vi một năm
0,34 € - 0,83 €
Giá trị vốn hóa thị trường
82,12 Tr EUR
Số lượng trung bình
59,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,79 Tr | -13,36% |
Chi phí hoạt động | 60,22 Tr | -6,48% |
Thu nhập ròng | -15,15 Tr | -46,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,99 | -69,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,58 Tr | -1.507,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,66 Tr | -10,27% |
Tổng tài sản | 294,30 Tr | -30,00% |
Tổng nợ | 255,80 Tr | 7,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,15 Tr | -46,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,96 Tr | -55,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,08 Tr | 47,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,87 Tr | 720,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -189,50 N | 98,07% |
Dòng tiền tự do | -7,11 Tr | -186,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1.091