Trang chủSRSN • IDX
add
Indo Acidatama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
61,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
61,00 Rp - 66,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 81,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
379,26 T IDR
Số lượng trung bình
20,10 Tr
Tỷ số P/E
7,86
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 303,27 T | -12,33% |
Chi phí hoạt động | 49,43 T | 57,18% |
Thu nhập ròng | 31,98 T | 1.022,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,54 | 1.185,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,12 T | 727,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 T | 35,25% |
Tổng tài sản | 1,05 NT | -7,31% |
Tổng nợ | 242,59 T | -38,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 809,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,98 T | 1.022,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 144,21 T | 3.539,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,90 T | -103,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,71 T | -216,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,17 T | -46,17% |
Dòng tiền tự do | 112,34 T | 10,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
361