Trang chủSRT • ASX
add
Strata Investment Holdings CDI
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,72 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,76 Tr | 675,06% |
Chi phí hoạt động | 405,00 N | -21,81% |
Thu nhập ròng | 4,43 Tr | 638,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 93,10 | -6,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,36 Tr | 426,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,13 Tr | 39,28% |
Tổng tài sản | 35,82 Tr | 27,52% |
Tổng nợ | 3,93 Tr | 63,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,43 Tr | 638,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -429,50 N | 2,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 756,00 N | 173,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 327,00 N | 300,00% |
Dòng tiền tự do | 2,57 Tr | 393,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
7