Trang chủSRZ • ASX
add
Stellar Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,046 $
Giá trị vốn hóa thị trường
89,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,12 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,37 Tr | 44,31% |
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | -50,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,43 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,35 Tr | -44,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,35 Tr | 34,64% |
Tổng tài sản | 13,91 Tr | 30,46% |
Tổng nợ | 621,89 N | 35,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | -50,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,35 Tr | -61,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,53 Tr | 140,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,92 Tr | 388,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,10 Tr | 227,50% |
Dòng tiền tự do | -1,29 Tr | -26,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
6