Trang chủSSE • CVE
add
Silver Spruce Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
37,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 805,27 N | 538,25% |
Thu nhập ròng | -817,51 N | -510,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 699,68 N | 56.508,09% |
Tổng tài sản | 732,70 N | 645,02% |
Tổng nợ | 643,64 N | 40,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,06 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -522,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.039,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -817,51 N | -510,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -170,87 N | -17.885,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 860,18 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 689,32 N | 72.659,47% |
Dòng tiền tự do | 191,38 N | 253,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web