Trang chủSSF • KLSE
add
SSF Home Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,39 RM - 0,39 RM
Phạm vi một năm
0,34 RM - 0,42 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
304,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
841,68 N
Tỷ số P/E
37,78
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,08 Tr | 9,20% |
Chi phí hoạt động | 19,64 Tr | 1,96% |
Thu nhập ròng | 1,62 Tr | 110,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,76 | 92,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,09 Tr | 76,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,90 Tr | -9,85% |
Tổng tài sản | 276,58 Tr | 23,32% |
Tổng nợ | 112,21 Tr | 75,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 809,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,62 Tr | 110,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,14 Tr | 279,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -192,00 N | 96,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,13 Tr | -149,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,19 Tr | 80,26% |
Dòng tiền tự do | 494,50 N | 185,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
482