Trang chủSSHPF • OTCMKTS
add
Vow ASA
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,33 $
Số lượng trung bình
350,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 347,40 Tr | 30,75% |
Chi phí hoạt động | 75,20 Tr | -7,50% |
Thu nhập ròng | -115,80 Tr | -47,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,33 | -12,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,80 Tr | 664,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,50 Tr | -34,13% |
Tổng tài sản | 1,07 T | -28,82% |
Tổng nợ | 838,60 Tr | -15,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 290,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -115,80 Tr | -47,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,40 Tr | 57,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,30 Tr | 52,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,90 Tr | -424,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,90 Tr | -74,60% |
Dòng tiền tự do | 98,32 Tr | 142,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
236