Trang chủSSSS • NASDAQ
add
SuRo Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,42 $
Mức chênh lệch một ngày
10,10 $ - 11,19 $
Phạm vi một năm
4,21 $ - 11,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
271,65 Tr USD
Số lượng trung bình
274,29 N
Tỷ số P/E
6,30
Tỷ lệ cổ tức
4,68%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 560,63 N | -54,39% |
Chi phí hoạt động | 4,93 Tr | 29,76% |
Thu nhập ròng | -20,13 Tr | -45.308,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,59 N | -99.288,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | -37,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,03 Tr | 144,73% |
Tổng tài sản | 276,02 Tr | 19,18% |
Tổng nợ | 70,70 Tr | -4,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 205,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,13 Tr | -45.308,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,40 Tr | 135,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,92 Tr | -3.800,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,51 Tr | 56,58% |
Dòng tiền tự do | -5,42 Tr | -22,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9