Trang chủSSVFF • OTCMKTS
add
Southern Silver Exploration Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
228,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
675,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,63 Tr | 154,35% |
Thu nhập ròng | -3,97 Tr | -158,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,59 Tr | -150,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,29 Tr | 1.693,64% |
Tổng tài sản | 55,13 Tr | 53,45% |
Tổng nợ | 1,39 Tr | 232,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 408,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,97 Tr | -158,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,46 Tr | -108,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -149,70 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,71 Tr | 7.426,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,26 Tr | 374,80% |
Dòng tiền tự do | -1,66 Tr | -65,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trụ sở chính
Trang web