Trang chủSTAR • IDX
add
Buana Artha Anugerah Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
610,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
600,00 Rp - 610,00 Rp
Phạm vi một năm
18,00 Rp - 895,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 NT IDR
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
320,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,03 T | 108,64% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | 3,29% |
Thu nhập ròng | 14,61 T | 1.933,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 720,98 | 874,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -575,99 Tr | 62,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 536,61 T | 4,46% |
Tổng tài sản | 540,80 T | 4,67% |
Tổng nợ | 2,79 T | 72,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 538,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,61 T | 1.933,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 748,35 Tr | 1.652,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,20 T | 611,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,80 T | -7.924,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,14 T | 263,34% |
Dòng tiền tự do | 29,69 T | 1.766,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
17