Trang chủSTARCEMENT • NSE
add
Star Cement Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
205,82 ₹
Mức chênh lệch một ngày
200,48 ₹ - 207,84 ₹
Phạm vi một năm
196,53 ₹ - 308,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
83,62 T INR
Số lượng trung bình
295,38 N
Tỷ số P/E
22,41
Tỷ lệ cổ tức
0,98%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,80 T | 22,43% |
Chi phí hoạt động | 5,23 T | 20,57% |
Thu nhập ròng | 749,21 Tr | 726,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,51 | 575,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,95 | 787,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,93 T | 285,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | 572,78% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 404,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 749,21 Tr | 726,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Star Cement Ltd. is a cement manufacturing company in India and the largest cement manufacturer in Northeast India. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
2.274