Trang chủSTC • BKK
add
STC Concrete Product Public Cmpny Limted
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,56 ฿ - 0,58 ฿
Phạm vi một năm
0,26 ฿ - 0,58 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
329,44 Tr THB
Số lượng trung bình
260,30 N
Tỷ số P/E
65,61
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,11 Tr | 3,69% |
Chi phí hoạt động | 32,44 Tr | -3,72% |
Thu nhập ròng | 10,64 Tr | 22,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,52 | 18,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,35 Tr | 18,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 Tr | -27,71% |
Tổng tài sản | 803,94 Tr | -2,66% |
Tổng nợ | 426,40 Tr | -3,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 377,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 568,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,64 Tr | 22,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,01 Tr | -44,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,99 Tr | 72,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,32 Tr | -108,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 Tr | 53,24% |
Dòng tiền tự do | -21,50 N | 99,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
308