Trang chủSTG • TLV
add
STG International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.681,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.681,00 ILA - 5.997,00 ILA
Phạm vi một năm
4.699,00 ILA - 8.600,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
283,76 Tr ILS
Số lượng trung bình
3,60 N
Tỷ số P/E
25,27
Tỷ lệ cổ tức
5,26%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,54 Tr | -12,35% |
Chi phí hoạt động | 7,67 Tr | 0,97% |
Thu nhập ròng | 510,00 N | -90,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,29 | -89,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,03 Tr | -50,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,20 Tr | 16,76% |
Tổng tài sản | 202,53 Tr | 2,27% |
Tổng nợ | 48,56 Tr | -2,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 510,00 N | -90,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,93 Tr | 111,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -805,00 N | -194,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,33 Tr | -1,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,56 Tr | 257,10% |
Dòng tiền tự do | 515,00 N | -90,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
63